Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 电视在__新闻。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 那是八十__的事。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__在吃饭。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống __他今天没来。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的__很新。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他为理想__。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请把__盖上。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个东西很__。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他在__饺子。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的表现很__。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他在练习__。
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他每天去__。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__来帮忙。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống 车停在__里。
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Đọc hiểu 电视在播放新闻。
Câu 39 · Đọc hiểu 那是八十年代的事。
Câu 40 · Đọc hiểu 他正在吃饭。
Câu 41 · Đọc hiểu 难怪他今天没来。
Câu 42 · Đọc hiểu 他的观念很新。
Câu 43 · Đọc hiểu 他为理想奋斗。
Câu 44 · Đọc hiểu 请把盖盖上。
Câu 45 · Đọc hiểu 这个东西很臭。