Từ · HSK 6

đóng dấu

Âm Hán-Việt: cái chương
gàithanh 4 · rơi xuốngzhāngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 蓋章
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “cái chương” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这份文件要盖章。
Zhè fèn wén jiàn yào gài zhāng.
Tài liệu này phải đóng dấu.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.