Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 盐: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 44 của HSK 4đơn vị 9 · bài này dạy 12 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiNghe kết quả khám不严重,先吃药,少吃盐。 — Không nặng, uống thuốc trước, ăn ít muối.HSK 5 · nghe trong bài 205 →TruyệnNgười đưa thư đường núi阿山不但送信,还帮他们买药、买盐。 — Anh Sơn không chỉ đưa thư, còn mua hộ họ thuốc, mua muối.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnĐêm mất điện của thành phố không ngủ星星密得像撒下去的盐,一直连到楼顶后面。 — Sao dày như muối rắc, kéo mãi ra sau nóc nhà.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 354 câu trong đề này hỏi thẳng vào 盐vào phòng thi →Chủ đềĂn uốngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · 1 hội thoại.