Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 抬: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 44 của HSK 4đơn vị 9 · bài này dạy 12 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe可是那头牛还在吃草,一次也没有抬头。 — Vậy mà con trâu vẫn gặm cỏ, không một lần ngẩng đầu lên.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMài thanh sắt thành cây kim老奶奶抬起头看了他一眼,又低下头接着擦。 — Bà cụ ngẩng lên nhìn cậu một cái, rồi lại cúi xuống mài tiếp.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐi xa học cách bước đi这个人的脚抬得高,那个人的手动得快。 — Người này nhấc chân cao, người kia vung tay nhanh.HSK 4 · đọc truyện →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 13 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.