8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 抬 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+62AC). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
抬 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 抬 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 44 của HSK 4đơn vị 9 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 64 · 手 thủbàn tay · 4 nét · kho có 165 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe可是那头牛还在吃草,一次也没有抬头。 — Vậy mà con trâu vẫn gặm cỏ, không một lần ngẩng đầu lên.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMài thanh sắt thành cây kim老奶奶抬起头看了他一眼,又低下头接着擦。 — Bà cụ ngẩng lên nhìn cậu một cái, rồi lại cúi xuống mài tiếp.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐi xa học cách bước đi这个人的脚抬得高,那个人的手动得快。 — Người này nhấc chân cao, người kia vung tay nhanh.HSK 4 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 13 truyện · chưa có hội thoại · chưa đề nào hỏi. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.