Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 汗: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 44 của HSK 4đơn vị 9 · bài này dạy 12 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnÔng Trương tìm kính找了半个小时,他急得满头是汗。 — Tìm nửa tiếng đồng hồ, ông sốt ruột đến mướt mồ hôi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnGió bắc và mặt trời那个人擦了擦头上的汗,把衣服解开了。 — Người kia quệt mồ hôi trên trán, cởi khuy áo ra.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgày cái máy dịch hỏng阿明的脸红了,手心出汗。 — Mặt A Minh đỏ bừng, lòng bàn tay rịn mồ hôi.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 334 câu trong đề này hỏi thẳng vào 汗vào phòng thi →Chủ đềSức khoẻ và cơ thểxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.