6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 汗 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+6C57). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
汗 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 汗 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 44 của HSK 4đơn vị 9 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 85 · 水 thuỷnước · 4 nét · kho có 142 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnÔng Trương tìm kính找了半个小时,他急得满头是汗。 — Tìm nửa tiếng đồng hồ, ông sốt ruột đến mướt mồ hôi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnGió bắc và mặt trời那个人擦了擦头上的汗,把衣服解开了。 — Người kia quệt mồ hôi trên trán, cởi khuy áo ra.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgày cái máy dịch hỏng阿明的脸红了,手心出汗。 — Mặt A Minh đỏ bừng, lòng bàn tay rịn mồ hôi.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 334 câu trong đề này hỏi thẳng vào 汗vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · chưa có hội thoại · 1 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.