Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 棵: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 44 của HSK 4đơn vị 9 · bài này dạy 12 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnNgười trước trồng cây他说:“我小时候,天天在一棵大树下面玩。” — Cụ nói: “Hồi tôi còn bé, ngày nào cũng chơi dưới một gốc cây lớn.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔm cây đợi thỏ地边上长着一棵老树,树根又粗又硬。 — Bên rìa ruộng mọc một cây già, gốc cây vừa to vừa cứng.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCây già trong sân nhà bà ngoại姥姥家的院子里有一棵老树,比我妈妈的年纪还大。 — Trong sân nhà bà ngoại có một cây già, còn nhiều tuổi hơn cả mẹ tôi.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 111 câu trong đề này hỏi thẳng vào 棵vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 454 câu trong đề này hỏi thẳng vào 棵vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 2 đề thi thử với 5 câu hỏi · chưa có hội thoại.