12 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 棵 viết bằng 12 nét (Mã Unicode: U+68F5). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 12 / 12
Tốc độ:
Mạng từ
棵 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 棵 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 44 của HSK 4đơn vị 9 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 75 · 木 mộccây, gỗ · 4 nét · kho có 96 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnNgười trước trồng cây他说:“我小时候,天天在一棵大树下面玩。” — Cụ nói: “Hồi tôi còn bé, ngày nào cũng chơi dưới một gốc cây lớn.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔm cây đợi thỏ地边上长着一棵老树,树根又粗又硬。 — Bên rìa ruộng mọc một cây già, gốc cây vừa to vừa cứng.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCây già trong sân nhà bà ngoại姥姥家的院子里有一棵老树,比我妈妈的年纪还大。 — Trong sân nhà bà ngoại có một cây già, còn nhiều tuổi hơn cả mẹ tôi.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 111 câu trong đề này hỏi thẳng vào 棵vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 454 câu trong đề này hỏi thẳng vào 棵vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · chưa có hội thoại · 2 đề thi thử, 5 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.