Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 掉: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 44 của HSK 4đơn vị 9 · bài này dạy 12 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnHai con dê trên cầu结果两只羊一起掉进了河里。 — Cuối cùng cả hai cùng rơi tõm xuống sông.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao船开到河中间的时候,他把刀掉进了水里。 — Thuyền ra đến giữa sông thì anh ta đánh rơi con dao xuống nước.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgăn kéo của bà ngoại连我写坏了扔掉的那几张,她也捡回来了。 — Đến mấy tờ tôi viết hỏng rồi vứt đi, bà cũng nhặt lại.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 152 câu trong đề này hỏi thẳng vào 掉vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 422 câu trong đề này hỏi thẳng vào 掉vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 524 câu trong đề này hỏi thẳng vào 掉vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 15 truyện · 4 đề thi thử với 10 câu hỏi · chưa có hội thoại.