11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 掉 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+6389). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
掉 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 掉 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 44 của HSK 4đơn vị 9 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 64 · 手 thủbàn tay · 4 nét · kho có 165 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnHai con dê trên cầu结果两只羊一起掉进了河里。 — Cuối cùng cả hai cùng rơi tõm xuống sông.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao船开到河中间的时候,他把刀掉进了水里。 — Thuyền ra đến giữa sông thì anh ta đánh rơi con dao xuống nước.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgăn kéo của bà ngoại连我写坏了扔掉的那几张,她也捡回来了。 — Đến mấy tờ tôi viết hỏng rồi vứt đi, bà cũng nhặt lại.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 152 câu trong đề này hỏi thẳng vào 掉vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 422 câu trong đề này hỏi thẳng vào 掉vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 15 truyện · chưa có hội thoại · 4 đề thi thử, 10 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.