Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我在城里__了。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他很喜欢__。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你明天过来__吗?
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống __要认真听。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你的__是什么?
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 老师很__这个问题。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 祝你生日快乐,__!
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里的空气被__了。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我的笔__了。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 她想成为一名__。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 车子__在门口了。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống __里有很多树。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 我在城里迷路了。
Câu 34 · Đọc hiểu 他很喜欢艺术。
Câu 35 · Đọc hiểu 你明天过来行吗?
Câu 36 · Đọc hiểu 首先要认真听。
Câu 37 · Đọc hiểu 你的专业是什么?
Câu 38 · Đọc hiểu 老师很重视这个问题。
Câu 39 · Đọc hiểu 祝你生日快乐,干杯!
Câu 40 · Đọc hiểu 这里的空气被污染了。