100:00
HSK 4 Simulator · 40 câu
Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống
汤里请少放点儿__。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống
大家在__买票。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống
你太__了。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống
__已经用完了。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我需要__这张纸。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống
你喜欢打__吗?
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống
请给我__一下。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他很聪明__很努力。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我们公司正在__。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他考得好,很__。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống
她想成为一名__。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống
__,我要在这里下车。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu
汤里请少放点儿盐。
Câu 34 · Đọc hiểu
大家在排队买票。
Câu 35 · Đọc hiểu
你太粗心了。
Câu 36 · Đọc hiểu
牙膏已经用完了。
Câu 37 · Đọc hiểu
我需要复印这张纸。
Câu 38 · Đọc hiểu
你喜欢打羽毛球吗?
Câu 39 · Đọc hiểu
请给我解释一下。
Câu 40 · Đọc hiểu
他很聪明并且很努力。
Phòng thi Simulator HSK 4 iBT · Học Tiếng Trung · Học Tiếng Trung