Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请不要在这里__。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 周末参观博物馆是__的。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他每周打__。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我的手机坏了,需要__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 真__,我迟到了。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我想跟你__谈这件事。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我很__,想去睡觉。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我喜欢吃__。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 别吃太多__。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请__着我的手。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个药吃起来有点__。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống __最重要。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 请不要在这里抽烟。
Câu 34 · Đọc hiểu 周末参观博物馆是免费的。
Câu 35 · Đọc hiểu 他每周打网球。
Câu 36 · Đọc hiểu 我的手机坏了,需要修理。
Câu 37 · Đọc hiểu 真抱歉,我迟到了。
Câu 38 · Đọc hiểu 我想跟你谈谈这件事。
Câu 39 · Đọc hiểu 我很困,想去睡觉。
Câu 40 · Đọc hiểu 我喜欢吃巧克力。