Từ · HSK 6

cấp cứu

Âm Hán-Việt: thưởng cứu
qiǎngthanh 3 · võng rồi lênjiùthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 搶救
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thưởng cứu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
医生在抢救病人。
Yī shēng zài qiǎng jiù bìng rén.
Bác sĩ đang cấp cứu bệnh nhân.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.