Từ · HSK 5 · Không đoán được

chịu không nổi, kìm không được

Âm Hán-Việt: nhẫn bất trụ
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nhẫn bất trụ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
rěnthanh 3 · võng rồi lênbuthanh nhẹ · đọc lướtzhùthanh 4 · rơi xuống
Câu ví dụ thực tế
听完那个笑话以后,全办公室的人都忍不住笑出了声。
Tīng wán nà gè xiào hua yǐ hòu quán bàn gōng shì de rén dōu rěn bu zhù xiào chū le shēng.
Sau khi nghe xong câu chuyện cười đó, cả văn phòng đều không nhịn được mà bật cười.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

忍 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 忍不住)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 忍不住: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 2 đề thi thử với 5 câu hỏi · chưa có hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị