Từ · HSK 5

chịu không nổi, kìm không được

Âm Hán-Việt: nhẫn bất trụ
rěnthanh 3 · võng rồi lênbuthanh nhẹ · đọc lướtzhùthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nhẫn bất trụ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他忍不住笑了。
Tā rěn bu zhù xiào le.
Anh ấy không nhịn được cười.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.