Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 红: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 13 của HSK 2đơn vị 3 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiThử áo, hỏi màu khác这件红衣服多少钱? — Cái áo đỏ này bao nhiêu tiền?HSK 2 · nghe trong bài 45 →Hội thoạiLàm quen bạn mới你好,我是小红。 — Chào bạn, tôi là Tiểu Hồng.HSK 3 · nghe trong bài 55 →TruyệnNgười chỉ đường昨天下午,小红要去一个新的商店。 — Chiều qua, Tiểu Hồng định đến một cửa hàng mới mở.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày sinh nhật im lặng昨天是小红的生日。 — Hôm qua là sinh nhật Tiểu Hồng.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnChiếc ô của người lạ小红没带伞,站在门口等。 — Tiểu Hồng không mang ô, đành đứng ở cửa chờ.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 302 câu trong đề này hỏi thẳng vào 红vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 462 câu trong đề này hỏi thẳng vào 红vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 602 câu trong đề này hỏi thẳng vào 红vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 14 truyện · 5 đề thi thử với 9 câu hỏi · 2 hội thoại.