Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 也: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 13 của HSK 2đơn vị 3 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiThử áo, hỏi màu khác有,黑的也是九十块。 — Có, màu đen cũng chín mươi tệ.HSK 2 · nghe trong bài 45 →Hội thoạiHẹn ăn cơm很好吃,也不贵。 — Rất ngon, cũng không đắt.HSK 2 · nghe trong bài 46 →TruyệnNgười chỉ đường她走了很长时间,也没有找到。 — Cô đi mãi mà vẫn chẳng thấy đâu.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày sinh nhật im lặng小红笑了,眼睛也红了。 — Tiểu Hồng bật cười, mắt đỏ hoe.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày làm việc thứ tám路上人很少,车也很少,他很高兴。 — Đường vắng người, vắng cả xe, bố khoái lắm.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 052 câu trong đề này hỏi thẳng vào 也vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 222 câu trong đề này hỏi thẳng vào 也vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 482 câu trong đề này hỏi thẳng vào 也vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 96 truyện · 4 đề thi thử với 8 câu hỏi · 8 hội thoại.