Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
便 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 便宜)
宜 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 便宜)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 便宜: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 13 của HSK 2đơn vị 3 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiNói về thời tiết và kế hoạch我想在家做饭,比较便宜。 — Tôi muốn ở nhà nấu cơm, rẻ hơn.HSK 3 · nghe trong bài 77 →TruyệnNgày hiệu sách cũ đóng cửa纸上写着,本月底关门,书都便宜卖。 — Giấy ghi: cuối tháng này đóng cửa, sách bán rẻ hết.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgười phiên dịch cuối cùng准确、快、便宜,人怎么比都比不过。 — Chính xác, nhanh, rẻ; người ta so kiểu gì cũng không so nổi.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnLần chuyển nhà thứ bảy第二次搬到城北,房租便宜,上班要两小时。 — Lần thứ hai dọn về phía bắc thành phố, tiền thuê rẻ, đi làm mất hai tiếng.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 152 câu trong đề này hỏi thẳng vào 便宜vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 172 câu trong đề này hỏi thẳng vào 便宜vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 222 câu trong đề này hỏi thẳng vào 便宜vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 5 đề thi thử với 10 câu hỏi · 1 hội thoại.