Từ · HSK 2 · Từ một chữ

chậm

Âm Hán-Việt: mạn
mànthanh 4 · rơi xuống
Câu ví dụ thực tế
他走得很慢。
Tā zǒu de hěn màn.
Anh ấy đi rất chậm.
Tách chữ

1 chữ, 1 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 慢: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Bài họcBài 12 của HSK 2đơn vị 3 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi đường tới ga tàu不客气,路上慢走。 — Không có gì, đi đường cẩn thận nhé.HSK 2 · nghe trong bài 50 →Hội thoạiHỏi thăm bạn ốm身体最重要,工作可以慢慢做。 — Sức khoẻ quan trọng nhất, công việc làm từ từ được.HSK 3 · nghe trong bài 57 →TruyệnBàn tay của ba他的手在我的身体下面,我慢慢会游了。 — Bàn tay ba đỡ dưới người tôi, rồi tôi cũng bơi được.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCon chó ăn mất bài tập老师没有生气,只是慢慢地说,那太好了。 — Thầy không giận, chỉ thong thả nói, vậy thì tốt quá.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnBánh chẻo của bà她说:“慢慢来,以后就该你包给他们吃了。” — Bà bảo: “Từ từ thôi, sau này đến lượt con gói cho cả nhà ăn đấy.”HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 402 câu trong đề này hỏi thẳng vào 慢vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 422 câu trong đề này hỏi thẳng vào 慢vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 702 câu trong đề này hỏi thẳng vào 慢vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →

Tổng cộng trong kho: 24 truyện · 3 đề thi thử với 6 câu hỏi · 4 hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị