Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
路 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 路)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 路: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 12 của HSK 2đơn vị 3 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi đường tới ga tàu不客气,路上慢走。 — Không có gì, đi đường cẩn thận nhé.HSK 2 · nghe trong bài 50 →Hội thoạiĐi taxi ra sân bay半个小时,路上车不多。 — Nửa tiếng, đường không đông xe.HSK 3 · nghe trong bài 78 →TruyệnNgười chỉ đường路上有一个老人,她就去问他。 — Trên đường có một cụ già, cô liền lại hỏi.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày làm việc thứ tám路上人很少,车也很少,他很高兴。 — Đường vắng người, vắng cả xe, bố khoái lắm.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCon đường quá hẹp水边有一条小路,路很小。 — Ven hồ có một lối mòn, lối rất hẹp.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 021 câu trong đề này hỏi thẳng vào 路vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 032 câu trong đề này hỏi thẳng vào 路vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 051 câu trong đề này hỏi thẳng vào 路vào phòng thi →Chủ đềĐi lại và du lịchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 39 truyện · 29 đề thi thử với 44 câu hỏi · 4 hội thoại.