4 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 开 viết bằng 4 nét (Mã Unicode: U+5F00). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 4 / 4
Tốc độ:
Mạng từ
开 nằm trong 23 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
开 đứng đầu từ17 từ
开 đứng sau6 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 开 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 3 của HSK 1đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 55 · 廾 củngchắp hai tay · 3 nét · kho có 4 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiMua vé xem phim早点来,八点就开始了。 — Đến sớm một chút, tám giờ là chiếu rồi.HSK 2 · nghe trong bài 40 →Hội thoạiNhận phòng khách sạn五零八,早饭七点开始。 — Năm không tám, bữa sáng bắt đầu lúc bảy giờ.HSK 3 · nghe trong bài 58 →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm小月说:“我爸爸开车来,我们一起回家。” — Tiểu Nguyệt nói: "Bố tớ lái xe tới đón, mình về cùng nhé."HSK 1 · đọc truyện →TruyệnNgày sinh nhật im lặng一分钟后,教室的门开了。 — Một phút sau, cửa lớp mở ra.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnBàn tay của ba我八岁的时候,爸爸开始教我游泳。 — Năm tôi tám tuổi, ba bắt đầu dạy tôi bơi.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 132 câu trong đề này hỏi thẳng vào 开vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 272 câu trong đề này hỏi thẳng vào 开vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 57 truyện · 8 hội thoại · 2 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.