Từ · HSK 5

triệu tập

Âm Hán-Việt: triệu khai
zhàothanh 4 · rơi xuốngkāithanh 1 · cao đều
Phồn thể: 召開
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “triệu khai” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
明天召开会议。
Míng tiān zhào kāi huì yì.
Ngày mai triệu tập cuộc họp.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.