Từ · HSK 6

khai thác

Âm Hán-Việt: khai thái
kāithanh 1 · cao đềucǎithanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 開采
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “khai thái” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这里在开采石油。
Zhè lǐ zài kāi cǎi shí yóu.
Ở đây đang khai thác dầu mỏ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.