Từ · HSK 2 · Không đoán được

bắt đầu

Âm Hán-Việt: khai thuỷ
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “khai thuỷ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
kāithanh 1 · cao đềushǐthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 開始
Câu ví dụ thực tế
现在开始。
Xiànzài kāishǐ.
Bây giờ bắt đầu.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

开 còn mở khoá 8 từ nữa (chưa kể chính 开始)

始 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 开始)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 开始: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Bài họcBài 8 của HSK 2đơn vị 2 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMua vé xem phim早点来,八点就开始了。 — Đến sớm một chút, tám giờ là chiếu rồi.HSK 2 · nghe trong bài 40 →Hội thoạiNhận phòng khách sạn五零八,早饭七点开始。 — Năm không tám, bữa sáng bắt đầu lúc bảy giờ.HSK 3 · nghe trong bài 58 →TruyệnBàn tay của ba我八岁的时候,爸爸开始教我游泳。 — Năm tôi tám tuổi, ba bắt đầu dạy tôi bơi.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnBức ảnh gửi nhầm cả công ty老张五十多岁,上个月才开始用新手机。 — Ông Trương ngoài năm mươi, tháng trước mới bắt đầu dùng điện thoại mới.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐôi đũa thừa trên bàn ăn刚开始的那一年,奶奶每次都还给他放一碗饭。 — Năm đầu tiên, bữa nào bà cũng còn xới cho ông một bát cơm.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 032 câu trong đề này hỏi thẳng vào 开始vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 212 câu trong đề này hỏi thẳng vào 开始vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 242 câu trong đề này hỏi thẳng vào 开始vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →

Tổng cộng trong kho: 18 truyện · 5 đề thi thử với 10 câu hỏi · 5 hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị