Từ · HSK 6 · Đoán được

ban sơ, nguyên thủy

Âm Hán-Việt: nguyên thuỷ
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “nguyên thuỷ” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
yuánthanh 2 · đi lênshǐthanh 3 · võng rồi lên
Câu ví dụ thực tế
他们在山里发现了一片原始森林,里面的树都有几百年了。
tā men zài shān lǐ fā xiàn le yí piàn yuán shǐ sēn lín, lǐ miàn de shù dōu yǒu jǐ bǎi nián le.
Họ tìm thấy một khu rừng nguyên thuỷ trong núi, cây trong đó đều mấy trăm năm tuổi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

原 còn mở khoá 6 từ nữa (chưa kể chính 原始)

始 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 原始)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 原始: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · 1 đề thi thử với 3 câu hỏi · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị