Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 16 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他们在搬__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他对陌生人很__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他用__抬起石头。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 说话要有__。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这座山很__。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个故事很有__。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他昨天__北京。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他差点被人__了。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是__森林。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống 她穿得很__。
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他发誓要__。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他在__公司上班。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里的生活很__。
Câu 30 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他总想__领导。
Câu 31 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他在第一轮被__。
Câu 32 · Chọn từ điền vào chỗ trống 古代有很多__。
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 39 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 40 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 41 · Đọc hiểu 他们在搬砖。
Câu 42 · Đọc hiểu 他对陌生人很戒备。
Câu 43 · Đọc hiểu 他用杠杆抬起石头。
Câu 44 · Đọc hiểu 说话要有分寸。
Câu 45 · Đọc hiểu 这座山很雄伟。
Câu 46 · Đọc hiểu 这个故事很有悬念。
Câu 47 · Đọc hiểu 他昨天抵达北京。
Câu 48 · Đọc hiểu 他差点被人揍了。
Câu 49 · Đọc hiểu 这是原始森林。
Câu 50 · Đọc hiểu 她穿得很朴素。