Từ · HSK 5

khai thác, phát triển

Âm Hán-Việt: khai phát
kāithanh 1 · cao đềuthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 開發
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “khai phát” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他们在开发新产品。
Tā men zài kāi fā xīn chǎn pǐn.
Họ đang phát triển sản phẩm mới.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.