Từ · HSK 5

lễ khai mạc

Âm Hán-Việt: khai mạc thức
kāithanh 1 · cao đềuthanh 4 · rơi xuốngshìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 開幕式
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “khai mạc thức” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
开幕式在早上举行。
Kāi mù shì zài zǎo shang jǔ xíng.
Lễ khai mạc tổ chức vào buổi sáng.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.