7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 弄 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+5F04). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
弄 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 弄 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 42 của HSK 4đơn vị 9 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 55 · 廾 củngchắp hai tay · 3 nét · kho có 4 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiKhiếu nại đơn hàng giao sai看到了,确实是我们仓库弄错了,非常抱歉。 — Thấy rồi, đúng là kho của chúng tôi làm nhầm, thành thật xin lỗi.HSK 6 · nghe trong bài 321 →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc他终于明白,走以前先要弄清楚往哪边走。 — Ông rốt cuộc mới hiểu: trước khi đi, phải làm rõ mình đi về hướng nào đã.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐi xa học cách bước đi他说,我把自己的两条腿弄丢了。 — Anh đáp: cháu làm mất hai cái chân của chính mình rồi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCái đồng hồ nhanh năm phút那是爸爸弄的。 — Đó là do bố tôi chỉnh.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 154 câu trong đề này hỏi thẳng vào 弄vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 1 hội thoại · 1 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.