Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 弄: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 42 của HSK 4đơn vị 9 · bài này dạy 11 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiKhiếu nại đơn hàng giao sai看到了,确实是我们仓库弄错了,非常抱歉。 — Thấy rồi, đúng là kho của chúng tôi làm nhầm, thành thật xin lỗi.HSK 6 · nghe trong bài 321 →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc他终于明白,走以前先要弄清楚往哪边走。 — Ông rốt cuộc mới hiểu: trước khi đi, phải làm rõ mình đi về hướng nào đã.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐi xa học cách bước đi他说,我把自己的两条腿弄丢了。 — Anh đáp: cháu làm mất hai cái chân của chính mình rồi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCái đồng hồ nhanh năm phút那是爸爸弄的。 — Đó là do bố tôi chỉnh.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 154 câu trong đề này hỏi thẳng vào 弄vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · 1 hội thoại.