Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 戴: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 42 của HSK 4đơn vị 9 · bài này dạy 11 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnÔng Trương tìm kính他不好意思地笑了:“我戴着它找它。” — Ông ngượng nghịu cười: “Tôi đeo nó để đi tìm chính nó.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBác bảo vệ nhớ tên cả trường有一次我戴着帽子进门,他还是叫出了我的名字。 — Có lần tôi đội mũ đi vào, bác vẫn gọi đúng tên tôi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgày cái máy dịch hỏng每个人耳朵上都戴着一个小机器。 — Ai cũng đeo bên tai một chiếc máy nhỏ.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 474 câu trong đề này hỏi thẳng vào 戴vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 582 câu trong đề này hỏi thẳng vào 戴vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 2 đề thi thử với 6 câu hỏi · chưa có hội thoại.