Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他明年__毕业。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他喜欢__帽子。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他是我们大学的__。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们需要做一次__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的__很好。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我的__很简单。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是我的__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你的回答很__。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__了我。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请再说一__。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这本书太__了。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是一道__题。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 他明年硕士毕业。
Câu 34 · Đọc hiểu 他喜欢戴帽子。
Câu 35 · Đọc hiểu 他是我们大学的教授。
Câu 36 · Đọc hiểu 我们需要做一次调查。
Câu 37 · Đọc hiểu 他的技术很好。
Câu 38 · Đọc hiểu 我的生活很简单。
Câu 39 · Đọc hiểu 这是我的责任。
Câu 40 · Đọc hiểu 你的回答很正确。