17 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 戴 viết bằng 17 nét (Mã Unicode: U+6234). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 17 / 17
Tốc độ:
Mạng từ
戴 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 戴 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 42 của HSK 4đơn vị 9 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 62 · 戈 quacây giáo, binh khí · 4 nét · kho có 8 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnÔng Trương tìm kính他不好意思地笑了:“我戴着它找它。” — Ông ngượng nghịu cười: “Tôi đeo nó để đi tìm chính nó.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBác bảo vệ nhớ tên cả trường有一次我戴着帽子进门,他还是叫出了我的名字。 — Có lần tôi đội mũ đi vào, bác vẫn gọi đúng tên tôi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgày cái máy dịch hỏng每个人耳朵上都戴着一个小机器。 — Ai cũng đeo bên tai một chiếc máy nhỏ.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 474 câu trong đề này hỏi thẳng vào 戴vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 582 câu trong đề này hỏi thẳng vào 戴vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · chưa có hội thoại · 2 đề thi thử, 6 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.