Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 却: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 42 của HSK 4đơn vị 9 · bài này dạy 11 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao他却一点也不着急。 — Nhưng anh ta chẳng vội chút nào.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnVẽ rắn thêm chân可是酒只有一壶,人却有五六个。 — Nhưng rượu chỉ có một bình, mà người thì tới năm sáu.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBịt tai đi trộm chuông他一直不明白,耳朵是他自己的,声音却是大家的。 — Hắn không hiểu nổi rằng tai là của riêng hắn, còn tiếng động thì là của mọi người.HSK 5 · đọc truyện →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 12 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.