Bài 3 · HSK 1
工作开后面前面
4từ mới
6chữ Hán mới
+51từ cấp trên chứa chữ của bài
13từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
4 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 2 từ chữ đơn — 1 từ
- 工作làm việc, công việcâm Hán-Việt công tácĐọc quen tai: “công tác”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 开mở, láiâm Hán-Việt khaiTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “khai”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 后面phía sau, đằng sauâm Hán-Việt hậu diệnÂm Hán-Việt “hậu diện” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 前面phía trước, đằng trướcâm Hán-Việt tiền diệnÂm Hán-Việt “tiền diện” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
6 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
công việc, thợ
CÔNG
3 nét
làm, sáng tác
TÁC
7 nét
mở, lái
KHAI
4 nét
sau, phía sau; hoàng hậu
HẬU
6 nét
mặt, phía
DIỆN
9 nét
trước, phía trước
TIỀN
9 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Vị ngữ tính từ: 很 + tính từ
Chủ ngữ + 很 + tính từTính từ tự làm vị ngữ, không cần 是. 很 ở đây thường chỉ là chỗ dựa cho câu, không nhất thiết nghĩa “rất”.
- 今天很热。Hôm nay nóng.
- 这个菜很好吃。Món này ngon.
Người Việt hay sai chỗ này: Bỏ 很 thành 今天热 nghe như đang so sánh với hôm khác.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →