3 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 工 viết bằng 3 nét (Mã Unicode: U+5DE5). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 3 / 3
Tốc độ:
Mạng từ
工 nằm trong 14 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 工 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 3 của HSK 1đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 48 · 工 côngthợ, công việc · 3 nét · kho có 5 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi thăm bác sĩ và con gái在前面。医生在医院工作。 — Ở phía trước. Bác sĩ đang làm việc ở bệnh viện.HSK 1 · nghe trong bài 15 →Hội thoạiHỏi thăm bạn ốm身体最重要,工作可以慢慢做。 — Sức khoẻ quan trọng nhất, công việc làm từ từ được.HSK 3 · nghe trong bài 57 →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu今天是星期六,妈妈不去工作。 — Hôm nay là thứ Bảy, mẹ không đi làm.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh姐姐明天去北京工作。 — Ngày mai chị tôi đi Bắc Kinh làm việc.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnQuyển sách bỏ quên ở quán cà phê小林在一家咖啡店打工,每天下午四点上班。 — Tiểu Lâm làm thêm ở một quán cà phê, chiều nào cũng bốn giờ vào ca.HSK 4 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 23 truyện · 7 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.