Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
工 còn mở khoá 9 từ nữa (chưa kể chính 工具)
具 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 工具)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 工具: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 7 của HSK 5đơn vị 2 · bài này dạy 16 từ và 0 chữ mớimở bài học →TruyệnÔm cây đợi thỏ第二天,他把工具扔在一边,坐到了树下。 — Hôm sau, anh quẳng đồ nghề sang một bên, ngồi xuống dưới gốc cây.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgu Công dời núi第二天,一家老小就带着工具上山了。 — Hôm sau, cả nhà già trẻ mang dụng cụ lên núi.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBa câu hỏi của nhà vua国王等了一会儿,接过工具替他挖了两个时辰。 — Vua chờ một lát, cầm lấy dụng cụ đào giúp cụ hai canh giờ.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 734 câu trong đề này hỏi thẳng vào 工具vào phòng thi →Chủ đềNhà cửa và đồ dùngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.