Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 工厂: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 54 của HSK 5đơn vị 11 · bài này dạy 16 từ và 14 chữ mớimở bài học →Hội thoạiBàn về không khí thành phố工厂多了,车也多了。 — Nhà máy nhiều lên, xe cũng nhiều lên.HSK 5 · nghe trong bài 185 →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc ở công ty Trung Quốc我在一家贸易公司做了三年,主要负责跟中国工厂沟通。 — Tôi làm ba năm ở một công ty thương mại, chủ yếu phụ trách liên lạc với nhà máy Trung Quốc.HSK 6 · nghe trong bài 340 →TruyệnĐêm mất điện của thành phố không ngủ为了让工厂日夜不停,这座城开了二十年的灯。 — Để nhà máy chạy suốt ngày đêm, thành phố này bật đèn hai mươi năm.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 082 câu trong đề này hỏi thẳng vào 工厂vào phòng thi →Chủ đềCông việc và kinh tếxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · 2 hội thoại.