8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 具 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+5177). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
具 nằm trong 6 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
具 đứng đầu từ2 từ
具 đứng sau4 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 具 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 21 của HSK 4đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 12 · 八 báttám; chia tách · 2 nét · kho có 12 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi thủ tục nhập học ở phòng giáo vụ材料具体包括哪些? — Hồ sơ cụ thể gồm những gì?HSK 5 · nghe trong bài 199 →Hội thoạiThuê nhà và đọc kỹ hợp đồng家具坏了算谁的责任? — Đồ đạc hỏng thì tính trách nhiệm của ai?HSK 6 · nghe trong bài 323 →TruyệnÔm cây đợi thỏ第二天,他把工具扔在一边,坐到了树下。 — Hôm sau, anh quẳng đồ nghề sang một bên, ngồi xuống dưới gốc cây.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgu Công dời núi第二天,一家老小就带着工具上山了。 — Hôm sau, cả nhà già trẻ mang dụng cụ lên núi.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCái kệ đồ bỏ quên有雨伞、手套、书,还有一只小小的玩具熊。 — Có ô, găng tay, sách, và cả một con gấu bông bé xíu.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 3 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.