Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请按__排队。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你可以__坐地铁去。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 遇到问题时一定要__。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 今天的天空有很多__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里的__很有名。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 每个人都有__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请坐在__上吧。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个电影很__人。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 父母为他__。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống __我们去了公园。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个箱子很__。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 今天天气很__。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 请按顺序排队。
Câu 34 · Đọc hiểu 你可以直接坐地铁去。
Câu 35 · Đọc hiểu 遇到问题时一定要冷静。
Câu 36 · Đọc hiểu 今天的天空有很多云。
Câu 37 · Đọc hiểu 这里的小吃很有名。
Câu 38 · Đọc hiểu 每个人都有缺点。
Câu 39 · Đọc hiểu 请坐在沙发上吧。
Câu 40 · Đọc hiểu 这个电影很吸引人。