Từ · HSK 5

quyết tâm

Âm Hán-Việt: quyết tâm
juéthanh 2 · đi lênxīnthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 決心
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “quyết tâm” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
他下决心要成功。
Tā xià jué xīn yào chéng gōng.
Anh ấy quyết tâm phải thành công.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.