5 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 右 viết bằng 5 nét (Mã Unicode: U+53F3). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 5 / 5
Tốc độ:
Mạng từ
右 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 右 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 16 của HSK 2đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 30 · 口 khẩucái miệng · 3 nét · kho có 139 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi đường tới ga tàu往前走,在右边。 — Đi thẳng về phía trước, ở bên phải.HSK 2 · nghe trong bài 50 →Hội thoạiTrả phòng khách sạn下午四点左右。 — Khoảng bốn giờ chiều.HSK 4 · nghe trong bài 125 →TruyệnNgười chỉ đường老人说:“往前走,到第二条路往右。” — Cụ bảo: “Cứ đi thẳng, đến con đường thứ hai thì rẽ phải.”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnVẽ rắn thêm chân他左手抱住酒壶,右手接着往蛇身上画。 — Tay trái ôm lấy bình rượu, tay phải anh ta tiếp tục vẽ thêm lên mình con rắn.HSK 5 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 2 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.