4 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 夫 viết bằng 4 nét (Mã Unicode: U+592B). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 4 / 4
Tốc độ:
Mạng từ
夫 nằm trong 5 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
夫 đứng đầu từ2 từ
夫 đứng sau3 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 夫 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 19 của HSK 2đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 37 · 大 đạilớn · 3 nét · kho có 20 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnCon lợn đã hứa với con下午妻子回来,看见丈夫正在磨刀。 — Chiều người vợ về, thấy chồng đang mài dao.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười mẹ ba lần dời nhà古时候有位母亲,丈夫死得早,只剩一个儿子。 — Ngày xưa có một người mẹ, chồng mất sớm, chỉ còn lại một đứa con trai.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCon rắn trong chén rượu请了好几位大夫,药吃了一堆,全没有用。 — Mời mấy vị thầy thuốc, thuốc uống cả đống, đều vô ích.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.