10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 套 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+5957). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
套 nằm trong 4 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 套 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 60 của HSK 5đơn vị 12 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 37 · 大 đạilớn · 3 nét · kho có 20 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnChuyến tàu chậm hai phút这座城市的地铁由一套程序统一控制,十二年没出过错。 — Tàu điện ngầm thành phố này do một hệ chương trình điều khiển chung, mười hai năm chưa từng sai.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnGiọng nói được giữ lại一共四十多个小时,从做饭到骂他不穿外套。 — Tổng cộng hơn bốn mươi tiếng, từ lúc nấu cơm tới lúc mắng anh không mặc áo khoác.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHọp lớp sau hai mươi năm有人说自己在城东买了第二套房。 — Có người bảo mình vừa mua căn thứ hai ở phía đông thành phố.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 202 câu trong đề này hỏi thẳng vào 套vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 354 câu trong đề này hỏi thẳng vào 套vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 7 truyện · chưa có hội thoại · 2 đề thi thử, 6 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.