Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 套: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 60 của HSK 5đơn vị 12 · bài này dạy 16 từ và 13 chữ mớimở bài học →TruyệnChuyến tàu chậm hai phút这座城市的地铁由一套程序统一控制,十二年没出过错。 — Tàu điện ngầm thành phố này do một hệ chương trình điều khiển chung, mười hai năm chưa từng sai.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnGiọng nói được giữ lại一共四十多个小时,从做饭到骂他不穿外套。 — Tổng cộng hơn bốn mươi tiếng, từ lúc nấu cơm tới lúc mắng anh không mặc áo khoác.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHọp lớp sau hai mươi năm有人说自己在城东买了第二套房。 — Có người bảo mình vừa mua căn thứ hai ở phía đông thành phố.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 202 câu trong đề này hỏi thẳng vào 套vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 354 câu trong đề này hỏi thẳng vào 套vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 7 truyện · 2 đề thi thử với 6 câu hỏi · chưa có hội thoại.