Từ · HSK 5

thẳng thắn, bộc trực

Âm Hán-Việt: thản suất
tǎnthanh 3 · võng rồi lênshuàithanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thản suất” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他说话很坦率。
Tā shuō huà hěn tǎn shuài.
Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.