6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 夸 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+5938). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
夸 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 夸 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 32 của HSK 5đơn vị 7 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 37 · 大 đạilớn · 3 nét · kho có 20 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnCái mâu và cái thuẫn那天集市上人很多,他就大声夸起自己的东西来。 — Hôm ấy chợ đông người, anh ta liền lớn tiếng khoe hàng của mình.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBức thư giữ trong ngăn kéo mười năm我写他从来没有夸过我一次。 — Tôi viết rằng ông chưa bao giờ khen tôi một lần.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 402 câu trong đề này hỏi thẳng vào 夸vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa có hội thoại · 1 đề thi thử, 2 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.