Từ · HSK 5

phóng đại, cường điệu

Âm Hán-Việt: khoa trương
kuāthanh 1 · cao đềuzhāngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 誇張
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “khoa trương” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
他说得太夸张了。
Tā shuō de tài kuā zhāng le.
Anh ấy nói phóng đại quá.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.