7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 张 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+5F20). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
张 nằm trong 7 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 张 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 20 của HSK 3đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 57 · 弓 cungcái cung · 3 nét · kho có 8 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiMua tem ở bưu điện那我买五张邮票。 — Vậy tôi mua năm cái tem.HSK 3 · nghe trong bài 77 →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc我们这个工作很紧张。 — Công việc bên tôi khá căng.HSK 4 · nghe trong bài 104 →TruyệnCon mèo trên cây老张家的猫又爬到树上去了。 — Con mèo nhà ông Trương lại trèo tót lên cây.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnCon chó và miếng thịt dưới nước它一张嘴就叫了起来。 — Nó vừa há miệng ra là sủa liền.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình到了鞋店他才发现,那张纸忘在家里了。 — Tới nơi anh ta mới phát hiện đã bỏ quên tờ giấy ở nhà.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 014 câu trong đề này hỏi thẳng vào 张vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 024 câu trong đề này hỏi thẳng vào 张vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 38 truyện · 8 hội thoại · 4 đề thi thử, 12 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.